Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 移动

移动

yí dòng

HSK 5

Nghĩa

  • di chuyển
  • di động

Định nghĩa

指物体改变位置;也指可移动的、便携的。

Chỉ việc vật thể thay đổi vị trí; cũng chỉ thứ có thể di chuyển được, xách tay được.

Cách dùng

可以作动词,表示改变位置;也可以作形容词,表示可移动的、便携的,常与手机、互联网等搭配。

Có thể dùng làm động từ, biểu thị thay đổi vị trí; cũng có thể dùng làm tính từ, biểu thị có thể di chuyển được, xách tay được, thường kết hợp với điện thoại, internet, v.v.

Ví dụ

  • 1 请移动一下桌子。 (Xin hãy di chuyển cái bàn một chút.)
  • 2 手机是一种移动设备。 (Điện thoại di động là một thiết bị di động.)
  • 3 我们可以移动这些箱子。 (Chúng ta có thể di chuyển những chiếc hộp này.)
  • 4 移动互联网发展很快。 (Internet di động phát triển rất nhanh.)
  • 5 他把椅子移动到窗边。 (Anh ấy đã di chuyển chiếc ghế đến bên cửa sổ.)
  • 6 这道题要求我们移动一根火柴。 (Bài toán này yêu cầu chúng ta di chuyển một que diêm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome