Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 稀奇

稀奇

xī qí

HSK 7–9

Nghĩa

  • hiếm lạ
  • kỳ lạ

Định nghĩa

稀奇指稀少而奇特,不常见的事物。也可以表示感到新奇、惊讶。

Hiếm lạ là chỉ những thứ ít có và kỳ lạ, không thường gặp. Cũng có thể biểu thị cảm giác mới lạ, ngạc nhiên.

Cách dùng

形容词,常作定语或谓语。用于形容事物少见、特别,或者让人感到惊讶。

Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ. Dùng để miêu tả sự vật ít gặp, đặc biệt, hoặc khiến người ta ngạc nhiên.

Ví dụ

  • 1 这种花很稀奇,只在深山里才有。 (Loài hoa này rất hiếm lạ, chỉ có trong núi sâu mới có.)
  • 2 他讲了一个稀奇的见闻。 (Anh ấy kể một điều nghe thấy kỳ lạ.)
  • 3 没什么稀奇的,别大惊小怪。 (Chẳng có gì lạ, đừng làm quá lên.)
  • 4 这种动物在别处是稀奇的宝贝。 (Loài động vật này ở nơi khác là báu vật hiếm có.)
  • 5 你觉得稀奇,我可觉得平常。 (Anh thấy kỳ lạ, tôi lại thấy bình thường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản