稀少
xī shǎo
Nghĩa
- ít ỏi
- thưa thớt
Định nghĩa
数量很少,不常见。
Số lượng rất ít, hiếm thấy.
Cách dùng
作形容词用,常修饰名词,表示数量少、不常见。可用于人口、资源、机会等。
Dùng như tính từ, thường bổ nghĩa cho danh từ, chỉ số lượng ít, không thường thấy. Có thể dùng cho dân số, tài nguyên, cơ hội, v.v.
Ví dụ
- 1 这个地区人口稀少。 (Dân số ở khu vực này thưa thớt.)
- 2 这种野生动物已经十分稀少。 (Loài động vật hoang dã này đã rất hiếm.)
- 3 在沙漠中,水源非常稀少。 (Trong sa mạc, nguồn nước rất khan hiếm.)
- 4 古代文献中关于这个事件的记载非常稀少。 (Ghi chép về sự kiện này trong văn hiến cổ đại rất ít ỏi.)
- 5 由于机会稀少,我们必须抓住每一个。 (Vì cơ hội hiếm hoi, chúng ta phải nắm bắt từng cơ hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản