Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 程序

程序

chéng xù

HSK 5

Nghĩa

  • chương trình (máy tính)
  • trình tự, thủ tục

Định nghĩa

程序指一系列按特定顺序安排的步骤或指令。在计算机领域,指能被计算机执行的指令集合;也可指办事的操作流程或手续。

Chương trình là một chuỗi các bước hoặc chỉ thị được sắp xếp theo thứ tự cụ thể. Trong lĩnh vực máy tính, nó chỉ tập hợp các lệnh mà máy tính có thể thực hiện; cũng có thể chỉ quy trình thao tác hoặc thủ tục khi xử lý công việc.

Cách dùng

“程序”常用在计算机领域,如“编写程序”、“运行程序”;也可用于描述办事的步骤和流程,如“法律程序”、“工作程序”。常见搭配有:编程序、写程序、执行程序、按照程序、遵守程序等。

“程序” thường dùng trong lĩnh vực máy tính, như “viết chương trình”, “chạy chương trình”; cũng có thể dùng để mô tả các bước và quy trình xử lý công việc, như “quy trình pháp lý”, “quy trình làm việc”. Các cụm từ thường gặp: lập trình, viết chương trình, thực thi chương trình, theo trình tự, tuân thủ quy trình.

Ví dụ

  • 1 这个程序需要调试。(Chương trình này cần được gỡ lỗi.)
  • 2 请按照程序办理入学手续。(Vui lòng làm thủ tục nhập học theo đúng quy trình.)
  • 3 程序员每天都在编写新程序。(Lập trình viên mỗi ngày đều viết chương trình mới.)
  • 4 法律程序不可省略。(Quy trình pháp lý không thể bỏ qua.)
  • 5 这个应用程序非常实用。(Ứng dụng này rất hữu ích.)
  • 6 公司制定了严格的采购程序。(Công ty đã thiết lập quy trình mua sắm nghiêm ngặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome