程度
chéng dù
Nghĩa
- mức độ
- trình độ
Định nghĩa
指事物发展所达到的状况或水平;也指事物变化的大小、深浅等。
Mức độ hoặc trình độ mà sự vật đạt được; cũng chỉ mức độ lớn nhỏ, nông sâu của sự biến đổi.
Cách dùng
常用于描述事物的水平、状态,或说明某种性质所达到的限度。可以说“程度高/低”、“在一定程度上”等。
Thường dùng để miêu tả mức độ, trạng thái của sự vật, hoặc nêu giới hạn mà một tính chất nào đó đạt tới. Có thể nói "trình độ cao/thấp", "ở một mức độ nhất định" v.v.
Ví dụ
- 1 他的中文水平达到了很高的程度。 (Trình độ tiếng Trung của anh ấy đã đạt đến mức rất cao.)
- 2 在一定程度上,这个决定是正确的。 (Ở một mức độ nhất định, quyết định này là đúng.)
- 3 我不能理解他的痛苦程度。 (Tôi không thể hiểu được mức độ đau khổ của anh ấy.)
- 4 她认真的程度让我佩服。 (Mức độ nghiêm túc của cô ấy khiến tôi khâm phục.)
- 5 这种病的严重程度因人而异。 (Mức độ nghiêm trọng của căn bệnh này khác nhau ở mỗi người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.