Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 稍

稍

shāo

HSK 4

Nghĩa

  • hơi
  • một chút

Định nghĩa

副词,表示程度不深,略微。

Trạng từ, biểu thị mức độ không sâu, hơi chút.

Cách dùng

稍常用于动词、形容词前,表示“稍微、略微”的意思。多用于书面语或正式场合,口语中更常用“稍微”。注意“稍”不能单用,后面要跟动词或形容词。

稍 thường dùng trước động từ, tính từ, mang nghĩa 'hơi, một chút'. Dùng nhiều trong văn viết hoặc trang trọng, trong khẩu ngữ thường dùng '稍微' hơn. Lưu ý '稍' không dùng một mình, phía sau phải có động từ hoặc tính từ.

Ví dụ

  • 1 请稍等片刻。 (Xin chờ một lát.)
  • 2 他稍后就来。 (Anh ấy lát nữa sẽ đến.)
  • 3 这个菜稍咸了一点。 (Món này hơi mặn một chút.)
  • 4 天气稍凉,注意添衣。 (Thời tiết hơi se lạnh, chú ý mặc thêm áo.)
  • 5 他的成绩稍有提高。 (Thành tích của cậu ấy có chút tiến bộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome