稍后
shāo hòu
Nghĩa
- lát nữa
- một lát sau
Định nghĩa
指时间上往后推一点,意思是“等一会儿”或“过了一会儿”。
Chỉ việc lùi lại một chút về mặt thời gian, nghĩa là 'chờ một lát' hoặc 'một lát sau'.
Cách dùng
“稍后”常用于口语和书面语,表示事情发生的时间比现在或某个参照点晚一点。可以单独使用,也可以放在动词或从句前,如“稍后再说”、“稍后见”。
'稍后' thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, biểu thị thời điểm xảy ra việc muộn hơn hiện tại hoặc một mốc tham chiếu nào đó một chút. Có thể dùng độc lập, hoặc đặt trước động từ hay mệnh đề, như '稍后再说' (nói sau), '稍后见' (gặp lát nữa).
Ví dụ
- 1 请稍后,我需要确认一下信息。 (Vui lòng đợi một lát, tôi cần xác nhận thông tin.)
- 2 稍后我会把文件发送到你的邮箱。 (Lát nữa tôi sẽ gửi tài liệu đến email của bạn.)
- 3 会议稍后开始,请大家先入座。 (Cuộc họp sẽ bắt đầu một lát nữa, mọi người hãy vào chỗ ngồi trước.)
- 4 我们稍后再讨论这个问题。 (Chúng ta sẽ thảo luận vấn đề này sau một chút nữa.)
- 5 手机稍后会自动更新系统。 (Điện thoại sẽ tự động cập nhật hệ thống một lát sau.)
- 6 他稍后到,我们先点菜吧。 (Anh ấy đến lát nữa, chúng ta gọi món trước đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản