稍稍
shāo shāo
Nghĩa
- hơi
- một chút
Định nghĩa
表示程度不深,数量不多或时间很短。相当于“稍微”。
Biểu thị mức độ không sâu, số lượng không nhiều hoặc thời gian rất ngắn. Tương đương với "hơi", "một chút".
Cách dùng
“稍稍”是副词,常放在动词或形容词前面,表示动作、状态的程度轻。也可以重叠使用加强语气。在口语和书面语中都常用。
"稍稍" là phó từ, thường đứng trước động từ hoặc tính từ, biểu thị mức độ nhẹ của hành động, trạng thái. Có thể dùng lặp lại để nhấn mạnh. Được dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 他稍稍休息了一下,又继续工作。 (Anh ấy nghỉ một chút rồi lại tiếp tục làm việc.)
- 2 听到这个消息,她稍稍有些失望。 (Nghe tin này, cô ấy hơi thất vọng.)
- 3 请把音量稍稍调低一些。 (Xin hãy vặn nhỏ âm lượng một chút.)
- 4 这件事稍稍有点复杂,需要仔细处理。 (Việc này hơi phức tạp, cần xử lý cẩn thận.)
- 5 他稍稍抬起头,看了看远方。 (Anh ấy hơi ngẩng đầu lên, nhìn về phía xa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản