Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 税务

税务

shuì wù

HSK 7–9

Nghĩa

  • thuế vụ

Định nghĩa

指与税收相关的事务,包括税款的征收、管理、稽查等。

Chỉ các công việc liên quan đến thuế, bao gồm thu thuế, quản lý, kiểm tra thuế, v.v.

Cách dùng

常用作名词,表示税收事务;也可作定语,如“税务局”、“税务人员”。在正式场合或书面语中使用。

Thường dùng như danh từ, chỉ công việc thuế; cũng có thể làm định ngữ, như "cục thuế", "nhân viên thuế". Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 他在税务局工作。 (Anh ấy làm việc tại cục thuế.)
  • 2 税务改革有助于经济发展。 (Cải cách thuế vụ có lợi cho phát triển kinh tế.)
  • 3 公司聘请了一位税务顾问。 (Công ty đã thuê một cố vấn thuế.)
  • 4 今年的税务申报截止日期是五月底。 (Hạn nộp tờ khai thuế năm nay là cuối tháng năm.)
  • 5 政府加强了税务稽查力度。 (Chính phủ đã tăng cường công tác thanh tra thuế.)
  • 6 学习税务知识对创业者很重要。 (Học kiến thức về thuế rất quan trọng đối với người khởi nghiệp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản