Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 税收

税收

shuì shōu

HSK 7–9

Nghĩa

  • nguồn thu thuế
  • thuế

Định nghĩa

税收是国家凭借政治权力,依法向纳税人征收的货币或实物,是国家财政收入的主要形式。

Thuế là khoản tiền hoặc hiện vật mà nhà nước dựa vào quyền lực chính trị thu từ người nộp thuế theo pháp luật, là hình thức chủ yếu của thu nhập tài chính quốc gia.

Cách dùng

作名词使用,常作主语或宾语,指国家征收税款的行为和收入。

Được dùng như danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, chỉ hành vi thu thuế và khoản thu của nhà nước.

Ví dụ

  • 1 税收是国家财政收入的主要来源。 (Thuế là nguồn thu chính của ngân sách nhà nước.)
  • 2 政府通过税收来提供公共服务。 (Chính phủ dùng thuế để cung cấp dịch vụ công.)
  • 3 今年的税收比去年增加了。 (Thuế năm nay tăng so với năm ngoái.)
  • 4 税收政策对经济发展有重要影响。 (Chính sách thuế có ảnh hưởng quan trọng đến phát triển kinh tế.)
  • 5 企业需要按时缴纳各种税收。 (Doanh nghiệp cần nộp các loại thuế đúng hạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản