Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 稠

稠

chóu

HSK 7–9

Nghĩa

  • đặc
  • dày đặc

Định nghĩa

指液体浓、含水分少,或形容密集、多。

Chỉ chất lỏng đặc, ít nước, hoặc miêu tả sự dày đặc, nhiều.

Cách dùng

多作形容词,可用于形容粥、汤等液体浓稠;也可用于形容人口、树木等密集。常与“密”连用为“稠密”。

Thường dùng như tính từ, có thể dùng để miêu tả chất lỏng như cháo, canh đặc quánh; cũng dùng để miêu tả sự đông đúc, dày đặc như dân cư, cây cối. Thường kết hợp với '密' tạo thành '稠密'.

Ví dụ

  • 1 这碗粥太稠了,加点水吧。 (Bát cháo này đặc quá, thêm chút nước đi.)
  • 2 他喜欢喝稀饭,不喜欢喝稠粥。 (Anh ấy thích ăn cháo loãng, không thích ăn cháo đặc.)
  • 3 中国东部人口稠密,西部人口稀少。 (Miền Đông Trung Quốc dân cư đông đúc, miền Tây dân cư thưa thớt.)
  • 4 树林里很稠,阳光都照不进来。 (Trong rừng rậm rạp, ánh nắng cũng không chiếu vào được.)
  • 5 这种果汁很稠,像果酱一样。 (Loại nước ép trái cây này rất đặc, giống như mứt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome