稠密
chóu mì
Nghĩa
- dày đặc
- đông đúc
Định nghĩa
形容又多又密,间隔很近。
Diễn tả nhiều và dày đặc, khoảng cách giữa các phần rất gần.
Cách dùng
常用于形容人口、树林、云层等密集的状态,也可形容文章内容紧凑。
Thường dùng để miêu tả trạng thái dày đặc của dân số, rừng cây, tầng mây, v.v. Cũng có thể dùng để miêu tả nội dung văn bản cô đọng.
Ví dụ
- 1 这座城市人口稠密,交通拥挤。 (Thành phố này dân cư đông đúc, giao thông tắc nghẽn.)
- 2 山区里树林稠密,很难通行。 (Trong vùng núi rừng cây rậm rạp, rất khó đi lại.)
- 3 这里的云层很稠密,看不到太阳。 (Tầng mây ở đây rất dày đặc, không thấy mặt trời.)
- 4 文章内容稠密,需要仔细阅读。 (Nội dung bài văn đầy đặn, cần đọc kỹ.)
- 5 清晨的雾非常稠密,能见度很低。 (Sương sớm rất dày, tầm nhìn thấp.)
- 6 人口稠密的地区往往就业压力大。 (Các khu vực đông dân cư thường có áp lực việc làm lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản