Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 稳

稳

wěn

HSK 7–9

Nghĩa

  • vững
  • ổn định

Định nghĩa

平稳;稳定;不摇晃。也可作动词,使稳定。

Bình ổn; ổn định; không lung lay. Cũng có thể dùng như động từ, làm cho ổn định.

Cách dùng

常用来形容物体不摇晃、局面安定、人的情绪沉着、做事可靠等。可作谓语、定语、补语,也可组成“稳住”等结构。

Thường dùng để miêu tả vật không lung lay, cục diện yên ổn, cảm xúc con người bình tĩnh, làm việc đáng tin cậy, v.v. Có thể làm vị ngữ, định ngữ, bổ ngữ, cũng có thể tạo thành cấu trúc như “稳住” (giữ vững).

Ví dụ

  • 1 桌子很稳,不会摇晃。 (Cái bàn rất vững, không bị lung lay.)
  • 2 他情绪很稳,遇到紧急情况也不慌张。 (Tâm trạng anh ấy rất ổn định, gặp tình huống khẩn cấp cũng không hoảng loạn.)
  • 3 我们一定要稳住阵脚。 (Chúng ta nhất định phải giữ vững trận địa.)
  • 4 他的工作很稳定。 (Công việc của anh ấy rất ổn định.)
  • 5 这辆车开得很稳。 (Chiếc xe này chạy rất êm/ổn định.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome