Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 稳固

稳固

wěn gù

HSK 7–9

Nghĩa

  • vững chắc
  • củng cố

Định nghĩa

牢固而稳定;不易动摇。

Chắc chắn và ổn định; khó bị lay chuyển.

Cách dùng

常用于形容基础、地位、关系、政权等,表示坚固稳定、不易被破坏或改变。可作谓语、定语。

Thường dùng để miêu tả nền tảng, địa vị, quan hệ, chính quyền... biểu thị sự vững chắc, ổn định, khó bị phá vỡ hoặc thay đổi. Có thể làm vị ngữ, định ngữ.

Ví dụ

  • 1 这个国家的经济基础很稳固。 (Nền tảng kinh tế của đất nước này rất vững chắc.)
  • 2 他们的友谊经过多年考验,非常稳固。 (Tình bạn của họ đã trải qua nhiều năm thử thách, rất bền vững.)
  • 3 我们要稳固政权,防止外部干涉。 (Chúng ta phải củng cố chính quyền, ngăn chặn sự can thiệp từ bên ngoài.)
  • 4 这座桥的建筑结构十分稳固,可以抵抗强风。 (Kết cấu xây dựng của cây cầu này rất vững chắc, có thể chống lại gió mạnh.)
  • 5 他在公司里的地位很稳固,短期内不会被取代。 (Vị trí của anh ấy trong công ty rất ổn định, khó bị thay thế trong thời gian ngắn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome