Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 稳妥

稳妥

wěn tuǒ

HSK 7–9

Nghĩa

  • ổn thỏa
  • chắc chắn

Định nghĩa

稳妥指稳当可靠,没有风险或差错。

稳妥 có nghĩa là vững chắc và đáng tin cậy, không có rủi ro hoặc sai sót.

Cách dùng

稳妥”常用来形容计划、方法、措施等可靠、安全,不冒进。也可以形容人做事谨慎、稳当。

稳妥” thường dùng để miêu tả kế hoạch, phương pháp, biện pháp... đáng tin cậy, an toàn, không liều lĩnh. Cũng có thể dùng để miêu tả người làm việc thận trọng, vững vàng.

Ví dụ

  • 1 这个方案比较稳妥,我们可以采用。(Phương án này tương đối ổn thỏa, chúng ta có thể áp dụng.)
  • 2 他做事很稳妥,大家都很信任他。(Anh ấy làm việc rất thận trọng, mọi người đều tin tưởng.)
  • 3 投资前要选择稳妥的方式,避免风险。(Trước khi đầu tư cần chọn phương thức an toàn, tránh rủi ro.)
  • 4 这个问题需要稳妥处理,不能着急。(Vấn đề này cần xử lý ổn thỏa, không được vội vàng.)
  • 5 经过考虑,我们决定采取更稳妥的策略。(Sau khi cân nhắc, chúng tôi quyết định áp dụng chiến lược an toàn hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản