Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 稳定

稳定

wěn dìng

HSK 5

Nghĩa

  • ổn định

Định nghĩa

稳定指事物保持平衡状态,不发生变化或波动。也可用作动词,表示使稳定。

稳定 có nghĩa là trạng thái cân bằng, không thay đổi hoặc dao động. Cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là làm cho ổn định.

Cách dùng

常用来形容状态、局势、情绪、价格等。也可以用作动词,表示使某事物保持稳定。

Thường dùng để miêu tả trạng thái, tình hình, cảm xúc, giá cả, v.v. Cũng có thể dùng như động từ, biểu thị làm cho một sự vật nào đó giữ vững ổn định.

Ví dụ

  • 1 这几年他的生活很稳定。 (Mấy năm nay cuộc sống của anh ấy rất ổn định.)
  • 2 政府采取措施稳定物价。 (Chính phủ thực hiện các biện pháp để ổn định giá cả.)
  • 3 这个地区局势不稳定。 (Tình hình khu vực này không ổn định.)
  • 4 她的情绪一直很稳定。 (Cảm xúc của cô ấy luôn ổn định.)
  • 5 我们需要一个稳定的工作。 (Chúng ta cần một công việc ổn định.)
  • 6 他努力稳定自己的心情。 (Anh ấy cố gắng giữ bình tĩnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome