Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 稿件

稿件

gǎo jiàn

HSK 6

Nghĩa

  • bản thảo
  • bài gửi đăng

Định nghĩa

稿件指作者写成的文字作品,准备提交给报刊、杂志、出版社等发表或出版。

Bản thảo chỉ tác phẩm chữ viết của tác giả, chuẩn bị gửi cho báo chí, tạp chí, nhà xuất bản để đăng tải hoặc xuất bản.

Cách dùng

通常用于编辑、出版场景,指投稿的文章。也可以泛指任何书面材料。

Thường dùng trong bối cảnh biên tập, xuất bản, chỉ bài viết gửi đăng. Cũng có thể dùng chung cho bất kỳ tài liệu viết nào.

Ví dụ

  • 1 编辑正在审阅作者的稿件。 (Biên tập viên đang xem xét bản thảo của tác giả.)
  • 2 请把你的稿件投到报社的邮箱。 (Hãy gửi bản thảo của bạn vào hòm thư của tòa soạn.)
  • 3 这份稿件还需要修改一下才能发表。 (Bản thảo này vẫn cần sửa chữa trước khi đăng.)
  • 4 他花了一个月时间完成这篇稿件。 (Anh ấy mất một tháng để hoàn thành bản thảo này.)
  • 5 杂志社收到大量稿件,但录用率很低。 (Tạp chí nhận được rất nhiều bản thảo, nhưng tỷ lệ đăng rất thấp.)
  • 6 稿件上有些错别字需要改正。 (Trong bản thảo có một số chữ viết sai cần sửa lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome