Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 稿子

稿子

gǎo zi

HSK 6

Nghĩa

  • bản thảo
  • bài viết

Định nghĩa

指写好的文章、文件、讲稿等,尤指初步写出的草稿或准备使用的文字材料。

Chỉ các tác phẩm văn tự, văn kiện, bài phát biểu đã viết xong... đặc biệt là bản nháp ban đầu hoặc tài liệu văn bản chuẩn bị sử dụng.

Cách dùng

稿子常用于口语和书面语,泛指各种形式的文字作品,如文章、演讲稿、新闻稿等。可以指正式完成的作品,也可以指未定型的草稿。常见搭配有:写稿子、改稿子、交稿子、念稿子、广播稿子。

Từ '稿子' thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, chỉ chung các dạng tác phẩm văn tự như bài văn, bài phát biểu, bản tin... Có thể chỉ tác phẩm hoàn chỉnh hoặc bản nháp chưa định hình. Các cụm từ thường gặp: viết bản thảo, sửa bản thảo, nộp bản thảo, đọc diễn văn, bản tin phát thanh.

Ví dụ

  • 1 他还在写稿子,可能要晚点回家。 (Anh ấy vẫn đang viết bản thảo, có thể về nhà muộn.)
  • 2 记者把采访内容整理成一篇稿子。 (Phóng viên biên tập nội dung phỏng vấn thành một bài viết.)
  • 3 开会前,领导让我准备一份讲话稿子。 (Trước cuộc họp, lãnh đạo yêu cầu tôi chuẩn bị một bài phát biểu.)
  • 4 播音员正在念广播稿子。 (Người phát thanh đang đọc bản tin.)
  • 5 这篇稿子我已经改了三遍,还是不太满意。 (Bản thảo này tôi đã sửa ba lần nhưng vẫn chưa hài lòng.)
  • 6 没有稿子,你就能自由发挥了。 (Không có kịch bản, bạn có thể tự do ứng biến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome