Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 究竟

究竟

jiū jìng

HSK 4

Nghĩa

  • rốt cuộc
  • cuối cùng

Định nghĩa

用于问句,表示进一步追究,加强语气;也指事物的终局、结局。

Dùng trong câu hỏi để truy vấn sâu hơn, nhấn mạnh; cũng chỉ kết cục, kết quả cuối cùng của sự việc.

Cách dùng

究竟作副词时,通常用在疑问句中,加强疑问语气,表示探究事情的真相或结果;作名词时,表示结果或原委。常用于“究竟怎么回事”等表达。

Khi là phó từ, "究竟" thường dùng trong câu nghi vấn để nhấn mạnh sự truy vấn, tìm hiểu sự thật hoặc kết quả; khi là danh từ, biểu thị kết quả hoặc nguyên do. Thường dùng trong các biểu đạt như "究竟怎么回事".

Ví dụ

  • 1 你究竟想去哪里? (Rốt cuộc bạn muốn đi đâu?)
  • 2 这件事究竟是谁干的? (Chuyện này rốt cuộc là ai làm?)
  • 3 我不知道他究竟是什么意思。 (Tôi không biết anh ấy rốt cuộc có ý gì.)
  • 4 事情的究竟我们还不清楚。 (Chúng tôi vẫn chưa rõ kết cục của sự việc.)
  • 5 究竟是怎么回事? (Rốt cuộc là chuyện gì vậy?)
  • 6 你究竟要不要去? (Rốt cuộc bạn có muốn đi không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome