Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 穷

穷

qióng

HSK 5

Nghĩa

  • nghèo

Định nghĩa

贫穷,缺乏钱财或物资;也指穷尽、到头。

Nghèo, thiếu tiền bạc hoặc vật chất; cũng chỉ sự cùng cực, đến đầu cùng.

Cách dùng

“穷”作形容词时表示贫穷、贫困;作动词或副词时表示穷尽、尽力。常用于描述经济状况或某种状态达到极限。

“穷” khi là tính từ chỉ sự nghèo khó, thiếu thốn; khi là động từ hoặc trạng từ chỉ sự cùng tận, làm hết sức. Thường dùng để miêu tả tình trạng kinh tế hoặc trạng thái đạt đến giới hạn.

Ví dụ

  • 1 他家很穷,连饭都吃不饱。 (Nhà anh ấy rất nghèo, ngay cả cơm cũng không ăn no.)
  • 2 穷则思变,落后就要挨打。 (Nghèo thì nghĩ đến đổi thay, lạc hậu sẽ bị bắt nạt.)
  • 3 这种资源是有限的,不能穷尽地开发。 (Loại tài nguyên này là có hạn, không thể khai thác đến cạn kiệt.)
  • 4 他穷尽一生研究这门学问。 (Anh ấy dành cả đời để nghiên cứu môn học này.)
  • 5 穷寇莫追,不要逼得太紧。 (Giặc cùng đường chớ đuổi, đừng ép quá mức.)
  • 6 这个办法已经用穷了,得想新的。 (Cách này đã dùng hết rồi, phải nghĩ cách mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome