空
kōng
Nghĩa
- trống rỗng
- bầu trời
- vô ích
Định nghĩa
空(kōng)表示里面没有东西或没有内容;也指天空、空中。另读 kòng,表示腾出空位或空闲时间。
空 (kōng) nghĩa là không có gì bên trong, không chứa nội dung; cũng chỉ bầu trời, không trung. Ngoài ra, khi đọc là kòng, có nghĩa là chừa ra chỗ trống hoặc thời gian rảnh rỗi.
Cách dùng
空常用作形容词,表示“没有内容的”或“空的”;也可用作名词,指“天空”或“空间”。在口语中,读作 kòng 时,表示“腾出空位”或“有空闲时间”。
空 thường dùng như tính từ, nghĩa là 'không có nội dung' hoặc 'trống'; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ 'bầu trời' hoặc 'không gian'. Trong khẩu ngữ, khi đọc là kòng, nó biểu thị 'chừa ra chỗ trống' hoặc 'có thời gian rảnh'.
Ví dụ
- 1 这个盒子是空的。(Chiếc hộp này rỗng.)
- 2 天空很蓝。(Bầu trời rất xanh.)
- 3 我今晚有空,你可以来找我。(Tối nay tôi rảnh, bạn có thể đến tìm tôi.)
- 4 请把座位空出来给老人坐。(Hãy chừa chỗ ngồi ra cho người già ngồi.)
- 5 空手道是一种日本武术。(Karate là một môn võ thuật của Nhật Bản.)
- 6 他的钱包空了,一分钱也没有。(Ví của anh ấy rỗng, không một xu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.