Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 空中

空中

kōng zhōng

HSK 5

Nghĩa

  • trên không
  • trên trời

Định nghĩa

空中指的是天空或空间之中,常用来指在较高位置或通过空气进行的活动。

Trên không chỉ bầu trời hoặc trong không gian, thường dùng để chỉ vị trí ở trên cao hoặc các hoạt động diễn ra trong không khí.

Cách dùng

该词常作名词或形容词使用,表示“在天空中”或“来自空中的”,可与“飞行”、“航线”、“力量”等词搭配。

Từ này thường được dùng như danh từ hoặc tính từ, biểu thị "trên bầu trời" hoặc "từ trên không", có thể kết hợp với các từ như "bay", "đường hàng không", "lực lượng" v.v.

Ví dụ

  • 1 飞机在空中飞行。 (Máy bay bay trên không.)
  • 2 空中到处飘着雪花。 (Trên không khắp nơi bông tuyết bay lả tả.)
  • 3 他抬头望了望空中的月亮。 (Anh ấy ngẩng đầu nhìn vầng trăng trên trời.)
  • 4 空中加油是一项技术难度很高的军事任务。 (Tiếp nhiên liệu trên không là một nhiệm vụ quân sự có trình độ kỹ thuật rất cao.)
  • 5 气球慢慢地升上了空中。 (Quả bóng bay từ từ bay lên không trung.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome