Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 空军

空军

kōng jūn

HSK 7–9

Nghĩa

  • không quân

Định nghĩa

空中作战的军队,是国家的武装力量之一。

Lực lượng quân sự chiến đấu trên không, là một trong các lực lượng vũ trang của quốc gia.

Cách dùng

通常用来指代一个国家或地区的空中武装力量,包括战斗机、轰炸机、运输机等装备及人员。也可用于指空军部队本身。

Thường dùng để chỉ lực lượng vũ trang trên không của một quốc gia hoặc khu vực, bao gồm trang bị và nhân sự như máy bay chiến đấu, máy bay ném bom, máy bay vận tải, v.v. Cũng có thể dùng để chỉ bản thân đơn vị không quân.

Ví dụ

  • 1 中国空军在国庆阅兵中展示了新型战斗机。 (Trung Quốc không quân đã trình diễn máy bay chiến đấu mới trong lễ duyệt binh Quốc khánh.)
  • 2 他大学毕业后加入了空军。 (Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đã gia nhập không quân.)
  • 3 这座城市的附近有一个空军基地。 (Gần thành phố này có một căn cứ không quân.)
  • 4 空军飞行员需要经过严格的训练。 (Phi công không quân cần phải trải qua huấn luyện nghiêm ngặt.)
  • 5 空军和海军联合进行了军事演习。 (Không quân và hải quân đã phối hợp diễn tập quân sự.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản