Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 空前

空前

kōng qián

HSK 7–9

Nghĩa

  • chưa từng có
  • vô tiền khoáng hậu

Định nghĩa

以前从来没有过;前所未有。

Trước đây chưa từng có; chưa từng xảy ra.

Cách dùng

空前”多用作定语或状语,修饰名词或动词,强调某种情况在历史上或以往从未出现过。常用于正式或书面语。

空前” thường được dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ, bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, nhấn mạnh một tình huống chưa từng xuất hiện trong lịch sử hoặc trước đây. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 这次展览会规模空前。 (Cuộc triển lãm lần này có quy mô chưa từng có.)
  • 2 公司取得了空前的成功。 (Công ty đã đạt được thành công chưa từng có.)
  • 3 这种热情是空前的。 (Sự nhiệt tình này là chưa từng thấy.)
  • 4 今年游客数量空前增长。 (Số lượng du khách năm nay tăng trưởng chưa từng có.)
  • 5 两国关系面临空前的挑战。 (Quan hệ hai nước đang đối mặt với thách thức chưa từng có.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản