Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 空地

空地

kòng dì

HSK 6

Nghĩa

  • đất trống
  • khoảng trống

Định nghĩa

空地指没有建筑物或未被利用的土地。

Đất trống là đất không có công trình xây dựng hoặc chưa được sử dụng.

Cách dùng

空地常用于指城市或乡村中尚未开发的土地,或建筑物之间的开阔空间。

空地 thường dùng để chỉ đất chưa được khai thác trong thành phố hoặc nông thôn, hoặc không gian thoáng đãng giữa các tòa nhà.

Ví dụ

  • 1 我家附近有一块空地,孩子们经常在那里踢足球。 (Gần nhà tôi có một khoảng đất trống, bọn trẻ thường chơi bóng đá ở đó.)
  • 2 这块空地可以用来建一个公园。 (Khoảng đất trống này có thể dùng để xây một công viên.)
  • 3 空地上长满了野草。 (Trên bãi đất trống mọc đầy cỏ dại.)
  • 4 他在空地上停了一辆车。 (Anh ta đỗ một chiếc xe trên bãi đất trống.)
  • 5 城市的空地越来越少了。 (Đất trống trong thành phố ngày càng ít đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome