Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 空气

空气

kōng qì

HSK 4

Nghĩa

  • không khí

Định nghĩa

指地球周围的气体,也比喻环境的气氛或虚无的事物。

Chỉ khí thể bao quanh Trái Đất, cũng ví von về bầu không khí của môi trường hoặc những điều hư vô.

Cách dùng

作名词,可指物理的空气,也可比喻气氛、氛围,或指不切实、虚假的事物。

Làm danh từ, có thể chỉ không khí vật lý, cũng có thể ví von về bầu không khí, bối cảnh, hoặc chỉ những thứ không thực tế, giả dối.

Ví dụ

  • 1 早晨的空气很新鲜。 (Buổi sáng không khí rất trong lành.)
  • 2 我们需要呼吸干净的空气。 (Chúng ta cần hít thở không khí sạch.)
  • 3 听到这个消息,办公室的空气一下子凝固了。 (Nghe tin này, không khí văn phòng lập tức đông cứng lại.)
  • 4 别信他,他说的话全是空气。 (Đừng tin anh ta, lời nói của anh ta toàn là hư vô.)
  • 5 这个城市的空气质量越来越差。 (Chất lượng không khí của thành phố này ngày càng tệ.)
  • 6 谈判桌上的空气十分紧张。 (Không khí trên bàn đàm phán rất căng thẳng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản