空洞
kōng dòng
Nghĩa
- trống rỗng
- sáo rỗng
Định nghĩa
指物体内部存在的空隙或凹陷;也指言论、文章等没有实际内容,空泛不切实际。
Chỉ khoảng trống hoặc chỗ lõm bên trong vật thể; cũng chỉ lời nói, bài viết… không có nội dung thực tế, trống rỗng và xa rời thực tế.
Cách dùng
“空洞”可以作名词使用,表示物体内部的空腔或洞穴;也可以作形容词使用,用来形容文章、讲话等缺乏具体内容,只有空泛的理论。
“空洞” có thể dùng như danh từ, chỉ khoang rỗng hoặc hang hốc bên trong vật thể; cũng có thể dùng như tính từ, để miêu tả văn chương, bài nói… thiếu nội dung cụ thể, chỉ có lý thuyết trống rỗng.
Ví dụ
- 1 这座山体内部有一个巨大的空洞。 (Bên trong ngọn núi này có một khoang rỗng khổng lồ.)
- 2 他的演讲内容太空洞,听众都觉得很无聊。 (Nội dung bài diễn thuyết của anh ấy quá trống rỗng, khán giả đều cảm thấy nhàm chán.)
- 3 这篇文章除了空洞的口号,没有任何实质性的建议。 (Bài viết này ngoài những khẩu hiệu trống rỗng ra, không có bất kỳ đề xuất thực chất nào.)
- 4 医生在检查时发现他的肺部有一个空洞,需要进一步治疗。 (Khi kiểm tra, bác sĩ phát hiện trong phổi anh ấy có một khoang rỗng, cần điều trị thêm.)
- 5 空洞的理论无法解决实际问题,必须结合实践。 (Lý thuyết trống rỗng không thể giải quyết vấn đề thực tế, phải kết hợp với thực hành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.