Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 空洞

空洞

kōng dòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • trống rỗng
  • sáo rỗng

Định nghĩa

物体内部有空隙或洞穴;也指言论或文章缺乏具体内容,空泛。

Cavity, hole; also refers to speech or writing that lacks concrete content, empty and vague.

Cách dùng

可以指物理上的空洞(如洞穴、孔隙),也可以比喻内容空虚、没有实质。

Can refer to physical cavities (such as caves or pores), or metaphorically to content that is empty and lacks substance.

Ví dụ

  • 1 这个山洞里有很多空洞。 (This cave has many holes.)
  • 2 他的演讲内容空洞,没有说服力。 (His speech was hollow and unconvincing.)
  • 3 空洞的理论无法指导实践。 (Empty theory cannot guide practice.)
  • 4 墙壁上的空洞需要填补。 (The holes in the wall need to be filled.)
  • 5 这篇文章写得太空洞了。 (This article is too empty.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản