Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 空白

空白

kòng bái

HSK 7–9

Nghĩa

  • chỗ trống
  • khoảng trống

Định nghĩa

指空着的地方;没有填满或没有内容的部分。也指记忆或思维中的缺失。

Chỉ nơi trống; phần chưa được lấp đầy hoặc không có nội dung. Cũng chỉ sự thiếu hụt trong trí nhớ hoặc suy nghĩ.

Cách dùng

用作名词,表示空白处或缺失部分。可指物理空间,也可指抽象概念,如记忆空白、历史空白。

Dùng như danh từ, biểu thị chỗ trống hoặc phần thiếu sót. Có thể chỉ không gian vật lý, cũng có thể chỉ khái niệm trừu tượng, như khoảng trống trí nhớ, khoảng trống lịch sử.

Ví dụ

  • 1 请在这张表的空白处填写你的名字。 (Hãy điền tên của bạn vào chỗ trống trên bảng này.)
  • 2 我的大脑一片空白,什么都想不起来。 (Đầu óc tôi trống rỗng, không nhớ được gì cả.)
  • 3 这段历史在我们的认识中是一个空白。 (Giai đoạn lịch sử này là một khoảng trống trong nhận thức của chúng ta.)
  • 4 他在纸上画了一个空白,然后涂上了颜色。 (Anh ấy vẽ một khoảng trống trên giấy rồi tô màu.)
  • 5 由于缺少证据,这个案件还有许多空白。 (Do thiếu bằng chứng, vụ án này còn nhiều khoảng trống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome