Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 空荡荡

空荡荡

kōng dàng dàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • trống trải
  • vắng tanh

Định nghĩa

形容空空的、冷冷清清的样子,没有什么人或东西。

Miêu tả trạng thái trống rỗng, lạnh lẽo, không có người hoặc vật gì.

Cách dùng

空荡荡”是形容词,常用来形容房间、街道、心里等地方或感觉空无一物,带有一种冷清、寂寞的气氛。可作定语或谓语,常加“的”。

空荡荡” là tính từ, thường dùng để miêu tả phòng ốc, đường phố, trong lòng... trống rỗng, mang bầu không khí vắng vẻ, hiu quạnh. Có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ, thường thêm “的”.

Ví dụ

  • 1 放学后,教室里空荡荡的,只剩下我一个人。 (Sau giờ học, phòng học trống vắng, chỉ còn lại một mình tôi.)
  • 2 他回到家里,发现屋里空荡荡的,心里很失落。 (Anh ấy về đến nhà, phát hiện trong nhà trống trải, trong lòng rất thất vọng.)
  • 3 深夜的街道空荡荡的,一个人影也看不见。 (Đường phố lúc đêm khuya trống vắng, không thấy một bóng người.)
  • 4 钱包里空荡荡的,连一分钱也没有。 (Ví tiền trống rỗng, không có một đồng nào.)
  • 5 自从朋友搬走后,他的心里总觉得空荡荡的。 (Từ khi bạn chuyển đi, trong lòng anh ấy luôn cảm thấy trống vắng.)
  • 6 冬天的公园空荡荡的,只有几只麻雀在找食。 (Công viên mùa đông vắng vẻ, chỉ có vài con chim sẻ đang tìm thức ăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản