Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 空虚

空虚

kōng xū

HSK 7–9

Nghĩa

  • trống rỗng
  • hụt hẫng

Định nghĩa

形容内心没有着落,或者事物没有实际内容,空洞无物。

Diễn tả cảm giác trong lòng không có chỗ bấu víu, hoặc sự vật không có nội dung thực tế, rỗng tuếch không có gì.

Cách dùng

常用作形容词,可修饰人(表示精神、情感状态)或事物(表示内容空洞)。也可作名词,指空虚的感觉。

Thường dùng làm tính từ, có thể bổ nghĩa cho người (biểu thị trạng thái tinh thần, tình cảm) hoặc sự vật (biểu thị nội dung rỗng). Cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ cảm giác trống rỗng.

Ví dụ

  • 1 他感到内心空虚。 (Anh ấy cảm thấy lòng trống rỗng.)
  • 2 没有目标的生活让人觉得空虚。 (Cuộc sống không có mục tiêu khiến người ta cảm thấy trống rỗng.)
  • 3 这篇文章内容空虚,没有什么实际价值。 (Bài viết này nội dung rỗng tuếch, không có giá trị thực tế.)
  • 4 空虚和寂寞总是伴随着他。 (Sự trống rỗng và cô đơn luôn đi cùng anh ta.)
  • 5 他试图用工作来填满自己的空虚。 (Anh ta cố dùng công việc để lấp đầy sự trống rỗng của mình.)
  • 6 他说的话很空虚,没有具体计划。 (Lời anh ta nói rất rỗng, không có kế hoạch cụ thể.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản