Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 空调

空调

kōng tiáo

HSK 3

Nghĩa

  • máy điều hòa
  • điều hòa

Định nghĩa

调节室内空气温度、湿度等参数的设备。通常指具有制冷或制热功能的电器。

Thiết bị điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm không khí trong phòng. Thường chỉ loại thiết bị điện có chức năng làm lạnh hoặc sưởi ấm.

Cách dùng

用作名词,指家用电器中的空调机。可指分体式、中央空调等,常用于日常对话和书面语。

Dùng như danh từ, chỉ máy điều hòa trong các thiết bị gia dụng. Có thể chỉ điều hòa cục bộ, điều hòa trung tâm, thường dùng trong hội thoại hàng ngày và văn viết.

Ví dụ

  • 1 夏天太热了,我们需要开空调。 (Mùa hè nóng quá, chúng ta cần bật điều hòa.)
  • 2 这个房间的空调坏了。 (Điều hòa trong phòng này bị hỏng.)
  • 3 请把空调温度调高一点。 (Xin hãy chỉnh nhiệt độ điều hòa cao lên một chút.)
  • 4 我们办公室安装了新的空调。 (Văn phòng chúng tôi đã lắp đặt điều hòa mới.)
  • 5 空调一直开着很费电。 (Bật điều hòa liên tục rất tốn điện.)
  • 6 你睡觉时最好别把空调开太低。 (Khi ngủ tốt nhất đừng bật điều hòa quá thấp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản