Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 空闲

空闲

kòng xián

HSK 6

Nghĩa

  • thời gian rảnh
  • rảnh rỗi
  • bỏ trống

Định nghĩa

指没有事情要做的时间或状态;也指空着的地方或空间。但主要是时间上的空闲。

Chỉ khoảng thời gian không có việc gì làm hoặc trạng thái không bận rộn; cũng có thể chỉ nơi trống, nhưng chủ yếu là thời gian rảnh.

Cách dùng

常作名词,表示没有安排、没有事情的时间;也可作形容词,表示空着、没被占用。用于日常对话,询问或表达是否有时间。

Thường dùng như danh từ, chỉ thời gian không có lịch trình, không có việc; cũng có thể dùng như tính từ, chỉ trạng thái trống, không bị chiếm dụng. Dùng trong hội thoại hàng ngày để hỏi hoặc diễn tả có thời gian hay không.

Ví dụ

  • 1 空闲的时候,我们一起去喝杯咖啡吧。 (Khi bạn rảnh, chúng ta đi uống cà phê nhé.)
  • 2 我最近很忙,几乎没有空闲时间。 (Dạo này tôi rất bận, gần như không có thời gian rảnh.)
  • 3 他利用空闲时间学习中文。 (Anh ấy tận dụng thời gian rảnh để học tiếng Trung.)
  • 4 这个房间一直空闲着,可以当储物间。 (Căn phòng này vẫn bỏ trống, có thể dùng làm phòng chứa đồ.)
  • 5 等你有空闲了,我们好好聊聊。 (Khi nào bạn rảnh, chúng ta nói chuyện một cách tử tế nhé.)
  • 6 周末你有什么空闲安排吗? (Cuối tuần bạn có sắp xếp gì cho thời gian rảnh không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản