空间
kōng jiān
Nghĩa
- không gian
Định nghĩa
空间是物质存在的一种客观形式,由长度、宽度、高度表现出来,也指一定的范围或区域。
Không gian là một hình thức tồn tại khách quan của vật chất, được biểu hiện qua chiều dài, chiều rộng, chiều cao, cũng chỉ một phạm vi hoặc khu vực nhất định.
Cách dùng
这个词既可以指物理上的空间(如宇宙、房间),也可以指抽象的空间(如思维空间、发展空间)。常用于“空间大小”、“利用空间”等搭配。
Từ này có thể chỉ không gian vật lý (như vũ trụ, căn phòng), cũng có thể chỉ không gian trừu tượng (như không gian tư duy, không gian phát triển). Thường dùng trong các cụm từ như "không gian lớn nhỏ", "tận dụng không gian".
Ví dụ
- 1 这个房间的空间很小。 (Không gian của căn phòng này rất nhỏ.)
- 2 我们需要更多的存储空间。 (Chúng ta cần nhiều không gian lưu trữ hơn.)
- 3 宇宙是一个无限的空间。 (Vũ trụ là một không gian vô hạn.)
- 4 他的思想很有发展空间。 (Tư tưởng của anh ấy có nhiều không gian phát triển.)
- 5 请给老人让出一点空间。 (Xin hãy nhường một chút không gian cho người già.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản