空隙
kòng xì
Nghĩa
- khe hở
- khoảng trống
Định nghĩa
指物体间的缝隙或时间上的间隔。
Chỉ khe hở giữa các vật thể hoặc khoảng thời gian trống giữa các hoạt động.
Cách dùng
常用于描述具体的空间间隙,或抽象的时间空隙。多用于口语和书面语。
Thường dùng để miêu tả khoảng trống không gian cụ thể hoặc khoảng thời gian trống trừu tượng. Dùng trong cả văn nói và văn viết.
Ví dụ
- 1 门缝里有一道空隙。 (Có một khe hở trong khe cửa.)
- 2 他的日程安排得很满,几乎没有空隙。 (Lịch trình của anh ấy kín đặc, gần như không có khoảng trống nào.)
- 3 利用工作空隙,我读了一会儿书。 (Tận dụng lúc rảnh trong công việc, tôi đọc sách một lúc.)
- 4 两块木板之间留有空隙。 (Giữa hai tấm gỗ có một khe hở.)
- 5 他趁着会议的空隙打了个电话。 (Anh ấy tranh thủ lúc nghỉ giữa cuộc họp để gọi điện thoại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản