Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 空难

空难

kōng nàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tai nạn hàng không
  • tai nạn máy bay

Định nghĩa

指飞机失事等航空事故。

Chỉ các tai nạn hàng không như máy bay rơi, v.v.

Cách dùng

用于描述飞机在飞行或起降过程中发生的意外事故,通常造成人员伤亡或财产损失。

Được dùng để mô tả các sự cố bất ngờ xảy ra trong quá trình bay hoặc cất/hạ cánh của máy bay, thường gây thương vong hoặc thiệt hại tài sản.

Ví dụ

  • 1 这次空难造成了一百多人死亡。 (Tai nạn hàng không lần này đã khiến hơn một trăm người thiệt mạng.)
  • 2 调查人员正在调查空难的原因。 (Các điều tra viên đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn hàng không.)
  • 3 空难发生后,航空公司立即启动了应急措施。 (Sau khi tai nạn hàng không xảy ra, hãng hàng không đã ngay lập tức kích hoạt các biện pháp khẩn cấp.)
  • 4 这部电影讲述了一位空难幸存者的故事。 (Bộ phim này kể về câu chuyện của một người sống sót sau tai nạn hàng không.)
  • 5 历史上最严重的空难之一发生在1977年。 (Một trong những thảm họa hàng không nghiêm trọng nhất trong lịch sử xảy ra vào năm 1977.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome