Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 穿

穿

chuān

HSK 1

Nghĩa

  • mặc
  • đi (giày)

Định nghĩa

动词,表示把衣服、鞋袜等套在身体上;通过(孔洞、缝隙等);用绳线等把物品连贯起来;透、破。

Verb meaning to put on (clothing, shoes, etc.); to go through (a hole, gap, etc.); to string together; to penetrate or break through.

Cách dùng

常用于表示穿衣、穿过空间或连接物品。

Commonly used for dressing, passing through spaces, or connecting items.

Ví dụ

  • 1 穿了一件红色的外套。(He wore a red coat.)
  • 2 穿上鞋子再出门。(Please put on your shoes before going out.)
  • 3 我们穿过了那条狭窄的小巷。(We went through that narrow alley.)
  • 4 她把珠子穿成了一串项链。(She strung the beads into a necklace.)
  • 5 子弹穿过了墙壁。(The bullet penetrated the wall.)
  • 6 穿针引线不容易。(Threading a needle is not easy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản