穿
chuān
Nghĩa
- mặc
- đi (giày)
Định nghĩa
穿是一个多义动词,基本义为把衣服、鞋袜等套在身体上;也指通过、透过(孔洞、空隙等);还可表示使物体破成孔洞,或表示串联、连接。
“穿” là động từ đa nghĩa, nghĩa cơ bản là mặc quần áo, giày vớ vào người; cũng chỉ đi qua, xuyên qua (lỗ hổng, khe hở); còn có thể biểu thị làm vật thể thủng thành lỗ, hoặc biểu thị sự xâu chuỗi, nối liền.
Cách dùng
穿作动词,常见搭配有:穿衣服、穿鞋、穿袜子(穿在身上);穿针、穿线(使线通过针孔);穿过马路、穿山洞(通过);穿孔、穿透(破成洞)。在口语和书面语中都很常用。
“穿” dùng như động từ, kết hợp thường gặp: 穿衣服 (mặc quần áo), 穿鞋 (mang giày), 穿袜子 (mang tất); 穿针、穿线 (xỏ kim, xỏ chỉ); 穿过马路、穿山洞 (băng qua đường, xuyên qua hang); 穿孔、穿透 (thủng lỗ, xuyên thủng). Rất thông dụng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 今天天气很冷,出门要多穿一件外套。 (Hôm nay trời rất lạnh, khi ra ngoài nên mặc thêm một chiếc áo khoác.)
- 2 她穿着一条红色的裙子,看起来很美。 (Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ, trông rất đẹp.)
- 3 老奶奶眼睛花了,穿针很困难。 (Bà cụ mắt đã kém, xỏ kim rất khó khăn.)
- 4 我们穿过那条小巷就能到地铁站。 (Chúng ta đi qua con hẻm đó là đến được ga tàu điện ngầm.)
- 5 子弹穿透了厚厚的墙壁。 (Viên đạn xuyên thủng bức tường dày.)
- 6 他平时喜欢穿牛仔服和运动鞋。 (Anh ấy thường ngày thích mặc đồ bò và giày thể thao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.