Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 穿梭

穿梭

chuān suō

HSK 7–9

Nghĩa

  • đi lại như con thoi
  • qua lại tấp nập

Định nghĩa

指往来频繁,像织布的梭子一样来回活动。

Chỉ sự đi lại thường xuyên, qua lại như con thoi của khung cửi.

Cách dùng

用于形容人或事物在某个区域内频繁地来回移动,常与“在...之间”搭配。

Dùng để miêu tả người hoặc vật di chuyển qua lại thường xuyên trong một khu vực, thường kết hợp với 'giữa ... và ...'.

Ví dụ

  • 1 城市里的车辆在街道上穿梭。 (Xe cộ trong thành phố qua lại trên đường phố.)
  • 2 蜜蜂在花丛中穿梭采蜜。 (Ong qua lại giữa các khóm hoa để hút mật.)
  • 3 他每天都在公司和高楼之间穿梭。 (Anh ấy mỗi ngày đều qua lại giữa công ty và tòa nhà cao tầng.)
  • 4 地铁在城市的各个角落穿梭。 (Tàu điện ngầm len lỏi qua mọi ngóc ngách của thành phố.)
  • 5 运动员在球场上穿梭跑动。 (Các vận động viên chạy qua lại trên sân bóng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome