Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 穿着

穿着

chuān zhuó

HSK 7–9

Nghĩa

  • trang phục
  • cách ăn mặc

Định nghĩa

穿着是指一个人身上穿戴的衣物和配饰,也指衣着打扮的方式。

Trang phục là chỉ quần áo và phụ kiện mà một người mặc trên người, cũng chỉ cách ăn mặc, trang điểm.

Cách dùng

穿着作为名词,常用于描述人的外表打扮。可以指整体的服装风格,也可以指具体的衣物。在句子中常作主语或宾语。

"穿着" là danh từ, thường dùng để miêu tả ngoại hình trang phục của con người. Có thể chỉ phong cách ăn mặc tổng thể, cũng có thể chỉ quần áo cụ thể. Trong câu thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 她的穿着很时尚。 (Cô ấy ăn mặc rất thời trang.)
  • 2 他的穿着简单大方。 (Anh ấy ăn mặc đơn giản mà lịch sự.)
  • 3 在正式场合,穿着要得体。 (Trong những dịp trang trọng, trang phục phải phù hợp.)
  • 4 我不喜欢这种穿着风格。 (Tôi không thích phong cách ăn mặc này.)
  • 5 他的穿着反映出他的个性。 (Trang phục của anh ấy phản ánh tính cách của anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome