Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 穿越

穿越

chuān yuè

HSK 7–9

Nghĩa

  • xuyên qua
  • băng qua

Định nghĩa

穿过;越过。也指时间上的跨越,如穿越到古代或未来。

Đi xuyên qua, vượt qua. Cũng chỉ sự vượt qua về mặt thời gian, như du hành về quá khứ hoặc tương lai.

Cách dùng

常用于描述从一处到另一处的空间跨越,也用于幻想题材中人物从现代到过去或未来的情景。

Thường dùng để mô tả sự vượt qua không gian từ nơi này đến nơi khác, cũng dùng trong các tác phẩm giả tưởng khi nhân vật từ hiện đại đến quá khứ hoặc tương lai.

Ví dụ

  • 1 我们穿越森林,终于到达了山顶。 (Chúng tôi xuyên qua khu rừng, cuối cùng đã đến đỉnh núi.)
  • 2 这部电影讲述了一个女孩穿越到清朝的故事。 (Bộ phim này kể về câu chuyện một cô gái du hành về triều đại nhà Thanh.)
  • 3 穿越沙漠需要准备足够的水。 (Xuyên qua sa mạc cần chuẩn bị đủ nước.)
  • 4 他喜欢看穿越小说。 (Anh ấy thích đọc tiểu thuyết du hành thời gian.)
  • 5 这条隧道穿越了整座山。 (Đường hầm này xuyên qua cả ngọn núi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome