突兀
tū wù
Nghĩa
- đột ngột
- sừng sững
Định nghĩa
突然发生或出现,出乎意料;也形容山势高耸陡峭。
Xảy ra hoặc xuất hiện một cách đột ngột, ngoài dự kiến; cũng dùng để tả địa hình núi non cao chót vót, hiểm trở.
Cách dùng
用作形容词,常修饰动词或名词,也可作状语。多用于描述事件、感受或自然景观。
Dùng như tính từ, thường bổ nghĩa cho động từ hoặc danh từ, cũng có thể làm trạng ngữ. Thường dùng để miêu tả sự kiện, cảm giác hoặc cảnh quan thiên nhiên.
Ví dụ
- 1 这个消息来得太突兀了。 (Tin này đến đột ngột quá.)
- 2 他的突然辞职让人觉得有些突兀。 (Việc anh ấy đột ngột từ chức khiến người ta thấy hơi bất ngờ.)
- 3 山峰突兀,直插云霄。 (Đỉnh núi cao chót vót, vút thẳng lên trời.)
- 4 文章的开头显得有些突兀。 (Phần mở đầu của bài văn có vẻ hơi đột ngột.)
- 5 他突兀地打断了我们的谈话。 (Anh ấy đột ngột cắt ngang cuộc trò chuyện của chúng tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản