Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 突出

突出

tū chū

HSK 5

Nghĩa

  • nổi bật
  • làm nổi bật
  • nhô ra

Định nghĩa

突出指事物超出一般地显露出来,或使某事物明显、着重地表现出来。也可以指物体向外隆起或凸出。

Nổi bật nghĩa là sự vật xuất hiện vượt trội so với bình thường, hoặc làm cho sự vật nào đó trở nên rõ ràng, được nhấn mạnh. Cũng có thể chỉ vật thể nhô ra ngoài.

Cách dùng

突出可以用作形容词或动词。作形容词时,表示显著、优秀、超出一般;作动词时,表示使某事物明显、强调,或指物体向外凸出。

"突出" có thể dùng như tính từ hoặc động từ. Khi là tính từ, biểu thị nổi bật, xuất sắc, vượt trội; khi là động từ, biểu thị làm cho sự vật rõ ràng, nhấn mạnh, hoặc chỉ vật thể nhô ra ngoài.

Ví dụ

  • 1 他的演讲突出强调了环保的重要性。 (Bài phát biểu của anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo vệ môi trường.)
  • 2 这座山的山峰突出于云端。 (Đỉnh núi này nhô lên trên mây.)
  • 3 她在艺术方面的天赋十分突出。 (Cô ấy có tài năng nghệ thuật rất nổi bật.)
  • 4 这个方案的优势非常突出。 (Ưu điểm của phương án này rất rõ rệt/nổi bật.)
  • 5 我们要突出这次活动的主题。 (Chúng ta cần làm nổi bật chủ đề của sự kiện lần này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản