突击
tū jī
Nghĩa
- đột kích
- làm gấp rút
Định nghĩa
①军事上指集中火力突然攻击。②比喻在短时间内集中力量完成某项紧急任务。
① Trong quân sự: chỉ việc tập trung hỏa lực tấn công bất ngờ. ② Ví với việc tập trung sức lực trong thời gian ngắn để hoàn thành một nhiệm vụ khẩn cấp nào đó.
Cách dùng
常用于军事、体育、工作学习等场合。可以是动词,后面可接宾语,如‘突击敌人’;也可作定语,如‘突击队’。在非军事语境中,常指赶时间、临时抱佛脚。
Thường dùng trong các ngữ cảnh quân sự, thể thao, công việc học tập. Có thể là động từ, sau nó có thể có tân ngữ, như '突击敌人' (đột kích địch); cũng có thể làm định ngữ, như '突击队' (đội đột kích). Trong ngữ cảnh phi quân sự, thường chỉ việc tranh thủ thời gian, nước đến chân mới nhảy.
Ví dụ
- 1 部队在黎明时分发起了突击。 (Bộ đội đã phát động đột kích vào lúc bình minh.)
- 2 为了迎接考试,他突击复习了一个星期。 (Để chuẩn bị cho kỳ thi, anh ấy đã ôn tập gấp rút trong một tuần.)
- 3 这支突击队负责摧毁敌人的防线。 (Đội đột kích này có nhiệm vụ phá hủy phòng tuyến của địch.)
- 4 我们需要突击完成这个项目,因为明天就要提交了。 (Chúng ta cần hoàn thành gấp dự án này vì ngày mai phải nộp rồi.)
- 5 警察对犯罪窝点进行了突击检查。 (Cảnh sát đã tiến hành kiểm tra đột xuất đối với ổ tội phạm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản