Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 突发

突发

tū fā

HSK 6

Nghĩa

  • đột ngột xảy ra
  • bộc phát

Định nghĩa

指突然发生或突然出现的事物或情况。

Chỉ những việc xảy ra một cách đột ngột hoặc bất ngờ.

Cách dùng

常用于描述突然发生的事件,如突发疾病、突发事件、突发状况等。可作为形容词或动词使用。

Thường dùng để mô tả các sự kiện xảy ra đột ngột, như bệnh đột ngột, sự việc bất ngờ, tình huống đột xuất. Có thể dùng như tính từ hoặc động từ.

Ví dụ

  • 1 他突然突发心脏病,被紧急送往医院。 (Anh ấy đột nhiên lên cơn đau tim, được đưa gấp đến bệnh viện.)
  • 2 这场突发的大雨让我们措手不及。 (Cơn mưa lớn bất ngờ này khiến chúng tôi trở tay không kịp.)
  • 3 面对突发情况,我们要保持冷静。 (Đối mặt với tình huống bất ngờ, chúng ta cần giữ bình tĩnh.)
  • 4 政府正在处理这起突发事件。 (Chính phủ đang xử lý sự việc đột xuất này.)
  • 5 突发奇想,决定去旅行。 (Anh ấy chợt nảy ra ý tưởng, quyết định đi du lịch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản