突发
tū fā
Nghĩa
- đột ngột xảy ra
- bộc phát
Định nghĩa
指突然发生或突然出现的事物或情况。
Chỉ những việc xảy ra một cách đột ngột hoặc bất ngờ.
Cách dùng
常用于描述突然发生的事件,如突发疾病、突发事件、突发状况等。可作为形容词或动词使用。
Thường dùng để mô tả các sự kiện xảy ra đột ngột, như bệnh đột ngột, sự việc bất ngờ, tình huống đột xuất. Có thể dùng như tính từ hoặc động từ.
Ví dụ
- 1 他突然突发心脏病,被紧急送往医院。 (Anh ấy đột nhiên lên cơn đau tim, được đưa gấp đến bệnh viện.)
- 2 这场突发的大雨让我们措手不及。 (Cơn mưa lớn bất ngờ này khiến chúng tôi trở tay không kịp.)
- 3 面对突发情况,我们要保持冷静。 (Đối mặt với tình huống bất ngờ, chúng ta cần giữ bình tĩnh.)
- 4 政府正在处理这起突发事件。 (Chính phủ đang xử lý sự việc đột xuất này.)
- 5 他突发奇想,决定去旅行。 (Anh ấy chợt nảy ra ý tưởng, quyết định đi du lịch.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản