Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 突然

突然

tū rán

HSK 3

Nghĩa

  • đột nhiên
  • bất ngờ

Định nghĩa

形容事情发生得急促,出人意料。

Diễn tả sự việc xảy ra một cách nhanh chóng, bất ngờ, ngoài dự đoán.

Cách dùng

通常作状语,修饰动词或形容词,也可以作谓语或定语。常与“了”连用,表示发生了意想不到的变化。

Thường dùng làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cũng có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ. Thường kết hợp với "了" để biểu thị sự thay đổi bất ngờ.

Ví dụ

  • 1 他突然站了起来。 (Anh ấy đột nhiên đứng dậy.)
  • 2 天气突然变冷了。 (Thời tiết đột nhiên trở lạnh.)
  • 3 这个消息来得太突然了。 (Tin này đến quá bất ngờ.)
  • 4 突然,外面传来一阵响声。 (Đột nhiên, bên ngoài truyền đến một trận tiếng động.)
  • 5 他突然生病了,不能来上班。 (Anh ấy đột nhiên bị bệnh, không thể đi làm được.)
  • 6 人生中总有很多突然的变化。 (Trong cuộc sống luôn có nhiều thay đổi bất ngờ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome