突破
tū pò
Nghĩa
- đột phá
- phá vỡ
Định nghĩa
打破障碍、限制或难关,取得进展或新成果。
Phá vỡ chướng ngại, giới hạn hoặc khó khăn, đạt được tiến bộ hoặc thành quả mới.
Cách dùng
作动词用,可带宾语,如“突破难关”“突破纪录”;也可作名词,如“取得重大突破”。常用于科技、军事、体育、个人成长等语境。
Dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ, ví dụ '突破难关' (vượt qua khó khăn), '突破纪录' (phá kỷ lục); cũng có thể dùng như danh từ, ví dụ '取得重大突破' (đạt được đột phá quan trọng). Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, quân sự, thể thao, sự phát triển cá nhân.
Ví dụ
- 1 经过多次实验,科学家们终于突破了技术瓶颈。 (Sau nhiều lần thí nghiệm, các nhà khoa học cuối cùng đã phá vỡ được nút thắt kỹ thuật.)
- 2 这个运动员在奥运会上突破了世界纪录。 (Vận động viên này đã phá kỷ lục thế giới tại Thế vận hội.)
- 3 我们要想成功,就必须突破自己的极限。 (Nếu muốn thành công, chúng ta phải vượt qua giới hạn của bản thân.)
- 4 敌军企图突破我们的防线,但被击退了。 (Quân địch âm mưu chọc thủng phòng tuyến của chúng ta, nhưng đã bị đẩy lùi.)
- 5 这项研究在癌症治疗方面取得了重大突破。 (Nghiên cứu này đã đạt được bước đột phá lớn trong việc điều trị ung thư.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.