突破口
tū pò kǒu
Nghĩa
- điểm đột phá
- khâu đột phá
Định nghĩa
突破口指进攻时突破敌方的缺口,也比喻解决问题或困难的关键点。
Đột phá khẩu chỉ lỗ hổng để xuyên phá địch khi tấn công, cũng dùng để ví về điểm mấu chốt giải quyết vấn đề hoặc khó khăn.
Cách dùng
用于军事上指突破敌方防线的缺口,也常用于比喻指解决问题、推动发展的关键环节或切入点。
Dùng trong quân sự để chỉ lỗ hổng xuyên qua phòng tuyến địch, cũng thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ khâu mấu chốt hoặc điểm vào giải quyết vấn đề, thúc đẩy phát triển.
Ví dụ
- 1 我军找到了敌人的突破口,发动了猛烈的进攻。 (Quân ta đã tìm ra điểm đột phá của địch và mở cuộc tấn công mãnh liệt.)
- 2 解决这个问题,我们需要找到突破口。 (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần tìm ra điểm đột phá.)
- 3 这次实验的成功为公司的发展找到了突破口。 (Sự thành công của thí nghiệm lần này đã tìm ra điểm đột phá cho sự phát triển của công ty.)
- 4 谈判中的突破口是双方都愿意让步。 (Điểm đột phá trong đàm phán là cả hai bên đều sẵn sàng nhượng bộ.)
- 5 在教育改革中,农村教育是一个重要的突破口。 (Trong cải cách giáo dục, giáo dục nông thôn là một điểm đột phá quan trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản