Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 窃取

窃取

qiè qǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • đánh cắp
  • trộm cắp

Định nghĩa

用不正当手段秘密取得(他人的财物、信息、成果等)。

Dùng thủ đoạn không chính đáng để lén lút lấy đi (tài sản, thông tin, thành quả của người khác).

Cách dùng

多用于正式场合,指以隐秘、非法的方式获取他人的物品或抽象事物(如机密、数据、想法等),比“偷”更书面化。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ việc lấy đi một cách lén lút, phi pháp đồ vật hoặc sự vật trừu tượng của người khác (như bí mật, dữ liệu, ý tưởng), mang tính văn viết hơn từ “偷”.

Ví dụ

  • 1 他窃取了公司的商业机密。 (Anh ta đã đánh cắp bí mật kinh doanh của công ty.)
  • 2 这封信的内容被窃取了。 (Nội dung bức thư này đã bị đánh cắp.)
  • 3 黑客窃取了用户的个人信息。 (Tin tặc đã đánh cắp thông tin cá nhân của người dùng.)
  • 4 他因窃取他人财物而被捕。 (Anh ta bị bắt vì trộm cắp tài sản của người khác.)
  • 5 这些数据是如何被窃取的? (Những dữ liệu này đã bị đánh cắp như thế nào?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome