Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 窍门

窍门

qiào mén

HSK 7–9

Nghĩa

  • bí quyết
  • mẹo

Định nghĩa

窍门是指解决问题的巧妙方法或关键经验。通常指做某事时通过观察和总结得到的高效技巧。

窍门 là cách giải quyết vấn đề khéo léo hoặc kinh nghiệm then chốt. Thường chỉ những kỹ thuật hiệu quả có được qua quan sát và tổng kết khi làm việc gì đó.

Cách dùng

窍门常作名词使用,表示做事时的高效方法或关键技巧。多用于口语和日常表达,搭配动词“找”、“有”、“掌握”等。注意不要与越南语中的汉越词混淆,此处只表示“窍门”本身的意义。

窍门 thường dùng như danh từ, biểu thị phương pháp hiệu quả hoặc kỹ thuật then chốt khi làm việc. Dùng nhiều trong khẩu ngữ và diễn đạt hàng ngày, thường kết hợp với động từ “找” (tìm), “有” (có), “掌握” (nắm bắt). Lưu ý không nên nhầm lẫn với từ Hán Việt trong tiếng Việt, ở đây chỉ mang nghĩa “bí quyết” mà thôi.

Ví dụ

  • 1 做菜有什么窍门吗? (Có bí quyết gì khi nấu ăn không?)
  • 2 他掌握了学习英语的窍门,进步很快。 (Anh ấy nắm được mẹo học tiếng Anh, tiến bộ rất nhanh.)
  • 3 开这种锁需要一点窍门。 (Mở loại khóa này cần một chút mẹo.)
  • 4 你要找到做生意的窍门。 (Bạn cần tìm ra chìa khóa làm ăn.)
  • 5 这道题的窍门在于先化简公式。 (Mẹo của bài toán này là rút gọn công thức trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản