Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 窑

窑

yáo

HSK 7–9

Nghĩa

  • lò nung
  • nhà hầm

Định nghĩa

窑是指用来烧制砖瓦、陶瓷等物品的建筑物或设备,也指中国北方黄土高原上的一种传统民居——窑洞。

窑 là công trình hoặc thiết bị dùng để nung gạch, ngói, gốm sứ; cũng chỉ một loại nhà ở truyền thống trên cao nguyên hoàng thổ ở Bắc Trung Quốc – hang đất (窑洞).

Cách dùng

“窑”常用来指烧制陶瓷或砖瓦的地方,如“砖窑”、“瓷窑”。在某些方言或历史语境中,也指窑洞,即中国北方黄土高原上的一种传统民居。此外,“窑”还可用于地名或行业名,如“窑厂”。

"窑" thường dùng để chỉ nơi nung gốm sứ hoặc gạch ngói, như "砖窑" (lò gạch), "瓷窑" (lò gốm). Trong một số phương ngữ hoặc bối cảnh lịch sử, cũng chỉ hang động (窑洞) – một loại nhà ở truyền thống trên cao nguyên hoàng thổ ở Bắc Trung Quốc. Ngoài ra, "窑" còn được dùng trong địa danh hoặc tên ngành nghề, như "窑厂" (xưởng lò nung).

Ví dụ

  • 1 这座砖窑烧出的砖质量很好。 (Lò gạch này nung ra gạch có chất lượng rất tốt.)
  • 2 他们住在一个古老的窑洞里,冬暖夏凉。 (Họ sống trong một hang đất cổ, mùa đông ấm mùa hè mát.)
  • 3 景德镇是中国著名的瓷窑所在地。 (Cảnh Đức Trấn là nơi có lò gốm nổi tiếng của Trung Quốc.)
  • 4 这些陶瓷器是从窑里刚刚取出来的。 (Những đồ gốm sứ này vừa mới được lấy ra từ lò nung.)
  • 5 他在窑厂工作了二十年,经验丰富。 (Ông ấy đã làm việc ở xưởng lò nung hai mươi năm, kinh nghiệm phong phú.)
  • 6 由于窑温过高,这批瓷器都变形了。 (Vì nhiệt độ lò quá cao, lô gốm sứ này đều bị biến dạng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome