Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 窒息

窒息

zhì xī

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngạt thở
  • nghẹt thở

Định nghĩa

窒息是指氧气供应不足,导致呼吸困难或完全停止呼吸,严重时可导致死亡。

Ngạt thở là tình trạng thiếu oxy cung cấp, dẫn đến khó thở hoặc ngừng thở hoàn toàn, nghiêm trọng có thể dẫn đến tử vong.

Cách dùng

这个词语通常用来描述生理上无法呼吸的状态,也常用于比喻环境或气氛压抑,让人喘不过气来。

Từ này thường dùng để mô tả trạng thái không thể thở về mặt sinh lý, cũng thường dùng để ví von môi trường hoặc bầu không khí ngột ngạt, khiến người ta không thở nổi.

Ví dụ

  • 1 他被浓烟窒息而死。 (Anh ta bị ngạt khói mà chết.)
  • 2 这个房间空气不流通,让人感到窒息。 (Căn phòng này không khí không lưu thông, khiến người ta cảm thấy ngạt thở.)
  • 3 政治压迫让人窒息。 (Áp bức chính trị khiến người ta ngột ngạt.)
  • 4 她捂住口鼻,几乎窒息。 (Cô ấy bịt miệng và mũi, suýt ngạt thở.)
  • 5 在这种压力下,我感到窒息。 (Dưới áp lực này, tôi cảm thấy nghẹt thở.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản